越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giấy chứng nhận lưu kho” (1)
giấy chứng nhận lưu kho

英语
名warehouse bill
相关词“giấy chứng nhận lưu kho” (0)
未找到相关词。
短语“giấy chứng nhận lưu kho” (0)
未找到短语。
